| BẢNG GIÁ THUÊ XE CARNIVAL 2025 CÓ TÀI XẾ | |||
| ĐỊA ĐIỂM | BÁN KÍNH | NGÀY / GIỜ | GIÁ THÀNH |
|---|---|---|---|
| DỊCH VỤ NỘI THÀNH | |||
| Đưa - Tiễn Sân Bay | 10KM | 1 Giờ | 800,000 |
| City Nội Ô TPHCM | 40KM | 4 Giờ | 1,600,000 |
| City Nội Ô TPHCM | 60KM | 6 Giờ | 1,900,000 |
| City Nội Ô TPHCM | 80KM | 8 Giờ | 2,100,000 |
| City Nội Ô TPHCM | 100KM | 10 Giờ | 2,300,000 |
| BÌNH DƯƠNG | |||
| TP.HCM - Dĩ An | 50KM | 10 Giờ | 2,000,000 |
| TP.HCM - KDL Thủy Châu | 50KM | 10 Giờ | 2,200,000 |
| TP.HCM - VSIP 1 hoặc 2 | 90KM | 10 Giờ | 2,300,000 |
| TP.HCM - TP Mới Bình Dương | 90KM | 10 Giờ | 2,300,000 |
| TP.HCM - Đại Nam | 90KM | 10 Giờ | 2,300,000 |
| TP.HCM - Tân Uyên | 110KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| TP.HCM - Bến Cát | 110KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| TP.HCM - Phú Giáo | 110KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| TP.HCM - Bàu Bàng | 110KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| TP.HCM - Dầu Tiếng | 110KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| BÌNH PHƯỚC | |||
| TP.HCM - Chơn Thành Bình Phước | 200KM | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Đồng Xoài | 220KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Bình Long | 250KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Lộc Ninh | 260KM | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Bù Đăng | 300KM | Ngày | 3,200,000 |
| TP.HCM - Phước Long | 300KM | Ngày | 3,200,000 |
| TP.HCM - Bù Đốp | 350KM | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Bù Gia Mập | 400KM | Ngày | 3,800,000 |
| ĐỒNG NAI | |||
| TP.HCM - Biên Hòa Đồng Nai | 100KM | Ngày | 2,300,000 |
| TP.HCM - KCN Nhơn Trạch | 140KM | Ngày | 2,400,000 |
| TP.HCM - Trảng Bom hoặc Trị An | 160KM | Ngày | 2,400,000 |
| TP.HCM - Long Khánh | 180KM | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Cẩm Đường hoặc Cẩm Mỹ | 220KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Xuân Lộc hoặc Gia Lào | 240KM | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Phương Lâm | 260KM | Ngày | 3,000,000 |
| VŨNG TÀU | |||
| TP.HCM - Vũng Tàu | 220KM | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Long Hải | 220KM | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Hồ Tràm | 230KM | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Bình Châu | 260KM | Ngày | 3,000,000 |
| BÌNH THUẬN | |||
| TP.HCM - Lagi Bình Thuận | 300KM | Ngày | 3,300,000 |
| TP.HCM - Phan Thiết | 320KM | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Mũi Né | 380KM | Ngày | 3,800,000 |
| PHAN RANG | |||
| TP.HCM - Phan Rang | 500KM | Ngày | 5,000,000 |
| NHA TRANG | |||
| TP.HCM - Nha Trang | 800KM | Ngày | 7,000,000 |
| ĐÀ LẠT | |||
| TP.HCM - Đà Lạt | 700KM | Ngày | 6,000,000 |
| TÂY NINH | |||
| TP.HCM - Tây Ninh | 220KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Mộc Bài | 180KM | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Núi Bà | 240KM | Ngày | 2,800,000 |
| LONG AN | |||
| TP.HCM - Tân An | 110KM | Ngày | 2,400,000 |
| TP.HCM - Tầm Vu | 120KM | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Đức Hòa | 100KM | Ngày | 2,300,000 |
| TP.HCM - Mộc Hóa | 150KM | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Vĩnh Hưng | 300KM | Ngày | 3,300,000 |
| TIỀN GIANG | |||
| TP.HCM - Mỹ Tho | 90KM | Ngày | 2,300,000 |
| TP.HCM - Gò Công | 140KM | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Cai Lậy | 150KM | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Cái Bè | 180KM | Ngày | 2,700,000 |
| BẾN TRE | |||
| TP.HCM - TP Bến Tre | 130KM | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Bình Đại | 180KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Thạnh Phú | 260KM | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Giồng Trôm | 150KM | Ngày | 2,700,000 |
| TRÀ VINH | |||
| TP.HCM - TP Trà Vinh | 300KM | Ngày | 3,300,000 |
| TP.HCM - Duyên Hải | 380KM | Ngày | 4,000,000 |
| TP.HCM - Tiểu Cần | 300KM | Ngày | 3,500,000 |