| BẢNG GIÁ THUÊ XE CARNIVAL 2026 CÓ TÀI XẾ | |||
| ĐỊA ĐIỂM | BÁN KÍNH | NGÀY / GIỜ | GIÁ THÀNH |
|---|---|---|---|
| DỊCH VỤ NỘI THÀNH | |||
| Đưa - Tiễn Sân Bay | 10KM | 1 Giờ | 1,000,000 - 1,200,000 |
| City Nội Thành TP.HCM | 40KM | 4 Giờ | 1,800,000 |
| City Nội Thành TP.HCM | 60KM | 6 Giờ | 2,200,000 |
| City Nội Thành TP.HCM | 80KM | 8 Giờ | 2,500,000 |
| City Nội Thành TP.HCM | 100KM | 10 Giờ | 2,700,000 |
| BÌNH DƯƠNG | |||
| TP.HCM - Dĩ An | 50KM | 10 Giờ | 2,500,000 |
| TP.HCM - KDL Thủy Châu | 50KM | 10 Giờ | 2,500,000 |
| TP.HCM - VSIP 1 | 90KM | 10 Giờ | 2,400,000 |
| TP.HCM - VSIP 2 | 90KM | 10 Giờ | 2,600,000 |
| TP.HCM - TP Mới Bình Dương | 90KM | 10 Giờ | 2,600,000 |
| TP.HCM - Đại Nam | 90KM | 10 Giờ | 2,600,000 |
| TP.HCM - Tân Uyên | 110KM | 10 Giờ | 2,600,000 |
| TP.HCM - Bến Cát | 110KM | 10 Giờ | 2,700,000 |
| TP.HCM - Phú Giáo | 110KM | 10 Giờ | 2,700,000 |
| TP.HCM - Bàu Bàng | 120KM | 10 Giờ | 2,800,000 |
| TP.HCM - Dầu Tiếng | 120KM | 10 Giờ | 2,800,000 |
| BÌNH PHƯỚC | |||
| TP.HCM - Chơn Thành | 200KM | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Đồng Xoài | 220KM | Ngày | 3,200,000 |
| TP.HCM - Bình Long | 250KM | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Lộc Ninh | 260KM | Ngày | 3,700,000 |
| TP.HCM - Bù Đăng | 300KM | Ngày | 3,900,000 |
| TP.HCM - Phước Long | 300KM | Ngày | 3,600,000 |
| TP.HCM - Bù Đốp | 350KM | Ngày | 3,900,000 |
| TP.HCM - Bù Gia Mập | 400KM | Ngày | 4,000,000 |
| ĐỒNG NAI | |||
| TP.HCM - Biên Hòa | 100KM | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Trảng Bom | 160KM | Ngày | 2,700,000 |
| TP.HCM - Long Khánh | 180KM | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Cẩm Đường | 220KM | Ngày | 3,200,000 |
| TP.HCM - Xuân Lộc | 240KM | Ngày | 3,800,000 |
| TP.HCM - Phương Lâm | 260KM | Ngày | 3,800,000 |
| VŨNG TÀU | |||
| TP.HCM - Vũng Tàu | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Long Hải | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Hồ Tràm | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Bình Châu | - | Ngày | 3,700,000 |
| CÁC TUYẾN KHÁC | |||
| TP.HCM - Lagi | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Phan Thiết | - | Ngày | 3,700,000 |
| TP.HCM - Mũi Né | - | Ngày | 3,900,000 |
| TP.HCM - Phan Rang | - | Ngày | 5,500,000 |
| TP.HCM - Nha Trang | - | Ngày | 7,000,000 |
| TP.HCM - Đà Lạt | - | Ngày | 6,500,000 |
| TP.HCM - Tây Ninh | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Mộc Bài | - | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Núi Bà | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Tân An | - | Ngày | 2,600,000 |
| TP.HCM - Tầm Vu | - | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Đức Hòa | - | Ngày | 2,500,000 |
| TP.HCM - Mộc Hóa | - | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Vĩnh Hưng | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Mỹ Tho | - | Ngày | 2,800,000 |
| TP.HCM - Gò Công | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Cai Lậy | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Cái Bè | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Bến Tre | - | Ngày | 2,900,000 |
| TP.HCM - Bình Đại | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Giồng Trôm | - | Ngày | 3,000,000 |
| TP.HCM - Trà Vinh | - | Ngày | 3,500,000 |
| TP.HCM - Duyên Hải | - | Ngày | 4,100,000 |
| TP.HCM - Tiểu Cần | - | Ngày | 3,800,000 |